Skip to main content

Những câu giao tiếp tiếng Indonesia cơ bản cho người mới học



Saya orang Amerika: Tôi là người Mỹ
Saya tidak berbicara bahasa Indonesia: Tôi không nói được tiếng Indonesia
Apakah anda berbicara bahasa Inggeris? Bạn nói được tiếng Anh không?
Saya tidak mengerti: Tôi không hiểu
Permisi: Xin lỗi
Tolong diulang: Vui lòng lặp lại
Dari manakan anda berasal? Bạn từ đâu đến?
Saya dari Amerika Serikat: Tôi đến từ Hoa Kỳ
Ya: vâng, dạ, phải
Tidak: Không, không phải
Nyonya: bà, quý bà, cô, chị
Nona: Chị, cô
Tuan: ông, quý ông, ông chủ
Maafkan saya: Tôi xin lỗi
Ini tidak perlu: Nó không cần thiết/Điều đó không quan trọng
Tentu saja: Tất nhiên
Hari ini: Hôm nay
Besok: Ngày mai
Kemarin: Hôm qua
Mengapa? Tại sao?
Disini sama: Như ở đây, tương tự như ở đây
Barangkali: có lẽ
Tolong lebih pelan: Vui lòng chậm lại

Ghi rõ nguồn "http://tiengindonesia.blogspot.com/" khi phát lại thông tin

Popular posts from this blog

Selamat - Xin chào !

"Selamat" là từ được sử dụng nhiều trong các câu chào hỏi, chúc tụng trong tiếng Indonesia. Nó bắt nguồn từ tiếng Ả Rập (salam: hòa bình, an toàn, sự cứu rỗi). Do đó, "Selamat" còn có nghĩa là "an toàn", "chắc chắn", "đảm bảo", "mọi thứ đều ổn"... "Selamat" sử dụng trong một loạt các lời chào hỏi, chúc tụng sau đây: Selamat pagi: C hào buổi sáng Selamat  siang: C hào buổi trưa Selamat sore:  Chào buổi chiều Selamat malam:  Chào buổi tối, chúc ngủ ngon Selamat datang: Hoan nghênh, chào mừng, hân hạnh tiếp đón Selamat ulang tahun: Chúc mừng sinh nhật Selamat tahun baru: Chúc mừng năm mới Selamat Hari Natal: Chúc mừng giáng sinh Selamat makan: Chúc ngon miệng Selamat tidur: Chúc ngủ ngon Selamat jalan: Tạm biệt, lên đường bình an (nói với người đi) Selamat  tinggal: Tạm biệt (nói với người ở lại) Hãng hàng không Indonesia còn sử dụng  "Selamat" trong  câu chúc: "Selamat ...

Các dạng câu hỏi trong tiếng Indonesia

1.   Dấu chấm hỏi và tăng ngữ điệu Giống như tiếng Việt, từ câu trần thuật hay câu nói thông thường, muốn biến nó thành câu hỏi thì bạn chỉ cần đặt dấu hỏi ở cuối trong văn viết, còn trong khi nói thì tăng dần ngữ điệu (lên giọng) ở cuối câu. a)   Câu nói thông thường:  Kamu mahasiswa: Bạn là sinh viên ð Câu hỏi: Kamu mahasiswa? Bạn là sinh viên à? b)   Anda tinggal di sini : Bạn sống ở đây ð Anda tinggal di sini? Bạn sống ở đây à? c)    Dia sakit: Anh ấy bị ốm ð Dia sakit? Anh ấy bị ốm à? 2.   “Apakah” (liệu có phải/phải không?), Apa (gì, cái chi?) Đặt “apakah” ở đầu câu trần thuật hay câu nói thông thường để tạo nên câu hỏi mang nghĩa rõ ràng hơn. a)   Anda tinggal di Viet Nam: Bạn sống ở Việt Nam Apakah anda tinggal di Vietnam? Bạn sống ở Việt Nam phải không? b)   Dia suka apel: Anh ấy thích táo Apakah dia suka apel? Anh ấy thích táo phải không? *Lưu ý: Cũng có thể bỏ hậu tố “kah” đi thành “Apa” (g...