|
1. Di: Trong, ở, tại di atas: ở trên, bên trên | |
| di bawah: ở dưới, bên dưới | |
| di belakang: ở sau, phía sau | |
| di dalam: ở trong, bên trong | |
| di depan: ở trước, phía trước | |
| di luar: ở ngoài, bên ngoài di sini: ở đây di sana/di situ: ở đó di sebelah: kế tiếp di seberang: băng qua Dia ada di luar sekarang: Anh ấy/cô ấy đang ở ngoài. Saya lari dari sana: Tôi chạy từ đó Saya mau pergi ke Bali: Tôi thích đi Bali 2. Ke: Đến, hướng đến ke atas: lên ke bawah: xuống kanan-ke-kiri: từ phải qua trái di mana/ke mana: ở đâu 3. Dari: Từ, của, bằng, về, vì... |
"Selamat" là từ được sử dụng nhiều trong các câu chào hỏi, chúc tụng trong tiếng Indonesia. Nó bắt nguồn từ tiếng Ả Rập (salam: hòa bình, an toàn, sự cứu rỗi). Do đó, "Selamat" còn có nghĩa là "an toàn", "chắc chắn", "đảm bảo", "mọi thứ đều ổn"... "Selamat" sử dụng trong một loạt các lời chào hỏi, chúc tụng sau đây: Selamat pagi: C hào buổi sáng Selamat siang: C hào buổi trưa Selamat sore: Chào buổi chiều Selamat malam: Chào buổi tối, chúc ngủ ngon Selamat datang: Hoan nghênh, chào mừng, hân hạnh tiếp đón Selamat ulang tahun: Chúc mừng sinh nhật Selamat tahun baru: Chúc mừng năm mới Selamat Hari Natal: Chúc mừng giáng sinh Selamat makan: Chúc ngon miệng Selamat tidur: Chúc ngủ ngon Selamat jalan: Tạm biệt, lên đường bình an (nói với người đi) Selamat tinggal: Tạm biệt (nói với người ở lại) Hãng hàng không Indonesia còn sử dụng "Selamat" trong câu chúc: "Selamat ...

