Skip to main content

Giới thiệu về bản thân (Bài 2 - Tingkat A1)

Simaklah perkenalan Andini! (Simakan 2.1.)
Xem xét đoạn giới thiệu của Andini! 
Kosakata: từ vựng
Identitas: căn cước
kenal: biết
kenalkan: giới thiệu 
nama: tên, đặt tên
 tinggal: sống tại, ở tại
pekerjaan: công việc, việc làm, làm việc
Nghe các đoạn hội thoại.

Bacalah kembali perkenalan Santi! Perhatikan kata dan ungkapan yang dicetak tebal! (Simakan 2.1)
Đọc lại bài giới thiệu của Santi! Chú ý từ và cụm từ in đậm !

Kenalkan, nama saya Andini. Umur saya dua puluh empat tahun. Saya dari Bandung. Saya tinggal di Kompleks Bandung Barat Indah. Saya seorang mahasiswa.

DỊCH:
Xin giới thiệu, tôi tên là Andini. Tôi đã 24 tuổi. Tôi đến từ Bandung. Tôi sống ở khu phức hợp Bandung Barat Indah. Tôi là sinh viên.
==================================================
Lengkapilah perkenalan orang-orang di bawah ini! (Simakan 2.2)
Hoàn thành bài giới thiệu của những người dưới đây !
1. Kenalkan, nama saya . Saya dari ____. Saya tinggal di _____. Saya adalah _____BIPA.
2. Perkenalkan, nama saya ____. Saya dari ____. Saya tinggal di ____. Saya adalah ___.
3. Kenalkan, nama saya ___. Saya dari ___. Saya tinggal di ___. Saya adalah ___.  


ĐÁP ÁN:
1. Kenalkan, nama saya Ana. Saya dari Yogyakarta. Saya tinggal di Jakarta. Saya adalah pengajar BIPA. 
2. Perkenalkan, nama saya Dewi. Saya dari Bogor. Saya tinggal di Bogor. Saya adalah mahasiswa.
3. Kenalkan, nama saya Hatta. Saya dari Subang. Saya tinggal di Bandung. Saya adalah guru sekolah.

DỊCH:
1. Xin giới thiệu, tôi tên là Ana. Tôi đến từ Yogyakarta. Tôi sống ở Jakarta. Tôi là một giáo viên của BIPA.
2. Xin giới thiệu, tên tôi là Dewi. Tôi đến từ Bogor. Tôi sống ở Bogor. Tôi là một sinh viên.
3. Xin giới thiệu, tôi tên là Hatta. Tôi đến từ Subang. Tôi sống ở Bandung. Tôi là giáo viên.

Bahasa Indonesia bagi Penutur Asing Tingkat A1
Blog "Tự học tiếng Indonesia" giữ bản quyền nội dung này

Popular posts from this blog

Những câu giao tiếp tiếng Indonesia cơ bản cho người mới học

Saya orang Amerika: Tôi là người Mỹ Saya tidak berbicara bahasa Indonesia: Tôi không nói được tiếng Indonesia Apakah anda berbicara bahasa Inggeris? Bạn nói được tiếng Anh không? Saya tidak mengerti: Tôi không hiểu Permisi: Xin lỗi Tolong diulang: Vui lòng lặp lại Dari manakan anda berasal? Bạn từ đâu đến? Saya dari Amerika Serikat: Tôi đến từ Hoa Kỳ Ya: vâng, dạ, phải Tidak: Không, không phải Nyonya: bà, quý bà, cô, chị Nona: Chị, cô Tuan: ông, quý ông, ông chủ Maafkan saya: Tôi xin lỗi Ini tidak perlu: Nó không cần thiết/Điều đó không quan trọng Tentu saja: Tất nhiên Hari ini: Hôm nay Besok: Ngày mai Kemarin: Hôm qua Mengapa? Tại sao? Disini sama: Như ở đây, tương tự như ở đây Barangkali: có lẽ Tolong lebih pelan: Vui lòng chậm lại Ghi rõ nguồn "http://tiengindonesia.blogspot.com/" khi phát lại thông tin

Selamat - Xin chào !

"Selamat" là từ được sử dụng nhiều trong các câu chào hỏi, chúc tụng trong tiếng Indonesia. Nó bắt nguồn từ tiếng Ả Rập (salam: hòa bình, an toàn, sự cứu rỗi). Do đó, "Selamat" còn có nghĩa là "an toàn", "chắc chắn", "đảm bảo", "mọi thứ đều ổn"... "Selamat" sử dụng trong một loạt các lời chào hỏi, chúc tụng sau đây: Selamat pagi: C hào buổi sáng Selamat  siang: C hào buổi trưa Selamat sore:  Chào buổi chiều Selamat malam:  Chào buổi tối, chúc ngủ ngon Selamat datang: Hoan nghênh, chào mừng, hân hạnh tiếp đón Selamat ulang tahun: Chúc mừng sinh nhật Selamat tahun baru: Chúc mừng năm mới Selamat Hari Natal: Chúc mừng giáng sinh Selamat makan: Chúc ngon miệng Selamat tidur: Chúc ngủ ngon Selamat jalan: Tạm biệt, lên đường bình an (nói với người đi) Selamat  tinggal: Tạm biệt (nói với người ở lại) Hãng hàng không Indonesia còn sử dụng  "Selamat" trong  câu chúc: "Selamat ...

Các dạng câu hỏi trong tiếng Indonesia

1.   Dấu chấm hỏi và tăng ngữ điệu Giống như tiếng Việt, từ câu trần thuật hay câu nói thông thường, muốn biến nó thành câu hỏi thì bạn chỉ cần đặt dấu hỏi ở cuối trong văn viết, còn trong khi nói thì tăng dần ngữ điệu (lên giọng) ở cuối câu. a)   Câu nói thông thường:  Kamu mahasiswa: Bạn là sinh viên ð Câu hỏi: Kamu mahasiswa? Bạn là sinh viên à? b)   Anda tinggal di sini : Bạn sống ở đây ð Anda tinggal di sini? Bạn sống ở đây à? c)    Dia sakit: Anh ấy bị ốm ð Dia sakit? Anh ấy bị ốm à? 2.   “Apakah” (liệu có phải/phải không?), Apa (gì, cái chi?) Đặt “apakah” ở đầu câu trần thuật hay câu nói thông thường để tạo nên câu hỏi mang nghĩa rõ ràng hơn. a)   Anda tinggal di Viet Nam: Bạn sống ở Việt Nam Apakah anda tinggal di Vietnam? Bạn sống ở Việt Nam phải không? b)   Dia suka apel: Anh ấy thích táo Apakah dia suka apel? Anh ấy thích táo phải không? *Lưu ý: Cũng có thể bỏ hậu tố “kah” đi thành “Apa” (g...